局地鑰天 jú dì yào tiān · cục địa thược thiên Hán Việt: cục địa thược thiên · Pinyin: jú dì yào tiān Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 地 (địa) + 鑰 (thược) + 天 (thiên)Pinyinjú dì yào tiānHán Việtcục địa thược thiênCấu tạo局 + 地 + 鑰 + 天 · cục + địa + thược + thiên nghĩa thành phần: cục + địa + thược + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指惶恐不安的样子。