局外中立
cục ngoại trung lập
Hán Việt: cục ngoại trung lập · Pinyin: jú wài zhōng lì
Tổng quan
chủ nghĩa trung lập
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ nghĩa trung lập
Eng
- CC-CEDICT neutralism
- Cihui neutralism
ja
- JMdict neutrality