局外之人

jú wài zhī rén cục ngoại chi nhân

Hán Việt: cục ngoại chi nhân · Pinyin: jú wài zhī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (ngoại) + (chi) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 局外:原指棋局之外,引申为事外。指与某件事情没有关系的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 局外原指棋局之外,引申为事外。指与某件事情没有关系的人。