局外人

jú wài rén cục ngoại nhân

Hán Việt: cục ngoại nhân · Pinyin: jú wài rén

Tổng quan

người ngoài cuộc

Cấu tạo: (cục) + (ngoại) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngoài cuộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與某事不相干的人。《紅樓夢》第四回:「凶身主僕已皆逃走,無影無蹤,只剩得幾個局外之人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与某事无关的人~不得而知。

Eng

  • Cihui 局外人 úwàirén n. outsider M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

第三者