局天促地 jú tiān cù dì·cục thiên xúc địa Hán Việt: cục thiên xúc địa · Pinyin: jú tiān cù dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.窘迫无路。 Cấu tạo: 局 (cục) + 天 (thiên) + 促 (xúc) + 地 (địa)Pinyinjú tiān cù dìHán Việtcục thiên xúc địaCấu tạo局 + 天 + 促 + 地 · cục + thiên + xúc + địa nghĩa thành phần: cục + thiên + xúc + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.窘迫无路。 Từ liên quan Gần nghĩa局天蹐地 · 局天扣地