局天扣地

jú tiān kòu dìcục thiên khấu địa

Hán Việt: cục thiên khấu địa · Pinyin: jú tiān kòu dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悲痛诉说貌。语本《诗.小雅.正月》"谓天盖高﹐不敢不局。"

Cấu tạo: 局 (cục) + 天 (thiên) + 扣 (khấu) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲痛诉说貌。语本《诗.小雅.正月》"谓天盖高﹐不敢不局。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

局天蹐地 · 局天促地