局部上光 jú bù shàng guāng · cục bộ thượng quang Hán Việt: cục bộ thượng quang · Pinyin: jú bù shàng guāng Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 上 (thượng) + 光 (quang)Pinyinjú bù shàng guāngHán Việtcục bộ thượng quangCấu tạo局 + 部 + 上 + 光 · cục + bộ + thượng + quang nghĩa thành phần: cục + bộ + thượng + quang