局部修版 jú bù xiū bǎn · cục bộ tu bản Hán Việt: cục bộ tu bản · Pinyin: jú bù xiū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 修 (tu) + 版 (bản)Pinyinjú bù xiū bǎnHán Việtcục bộ tu bảnCấu tạo局 + 部 + 修 + 版 · cục + bộ + tu + bản nghĩa thành phần: cục + bộ + tu + bản