局部分裂 cục bộ phân liệt Hán Việt: cục bộ phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việtcục bộ phân liệtCấu tạo局 + 部 + 分 + 裂 · cục + bộ + phân + liệt nghĩa thành phần: cục + bộ + phân + liệt Nghĩa EngCihui merokinesis