局部利益 cục bộ lợi ích Hán Việt: cục bộ lợi ích Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 利 (lợi) + 益 (ích)Hán Việtcục bộ lợi íchCấu tạo局 + 部 + 利 + 益 · cục + bộ + lợi + ích nghĩa thành phần: cục + bộ + lợi + ích Nghĩa EngCihui 局部利益 úbù lìyì n. sectional interests