局部變量 jú bù biàn liàng · cục bộ biến lượng Hán Việt: cục bộ biến lượng · Pinyin: jú bù biàn liàng Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 變 (biến) + 量 (lượng)Pinyinjú bù biàn liàngHán Việtcục bộ biến lượngCấu tạo局 + 部 + 變 + 量 · cục + bộ + biến + lượng nghĩa thành phần: cục + bộ + biến + lượng