局部同化 cục bộ đồng hóa Hán Việt: cục bộ đồng hóa Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 同 (đồng) + 化 (hóa)Hán Việtcục bộ đồng hóaCấu tạo局 + 部 + 同 + 化 · cục + bộ + đồng + hóa nghĩa thành phần: cục + bộ + đồng + hóa Nghĩa EngCihui 局部同化 úbù tónghuà n. partial assimilation