局部多汗 cục bộ đa hãn Hán Việt: cục bộ đa hãn Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 多 (đa) + 汗 (hãn)Hán Việtcục bộ đa hãnCấu tạo局 + 部 + 多 + 汗 · cục + bộ + đa + hãn nghĩa thành phần: cục + bộ + đa + hãn Nghĩa EngCihui tophyperidrosis