局部戰爭

cục bộ chiến tranh

Hán Việt: cục bộ chiến tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (bộ) + (chiến) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 局部戰爭 úbù zhànzhēng n. local war M:³cháng