局部抑制 cục bộ ức chế Hán Việt: cục bộ ức chế Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 抑 (ức) + 制 (chế)Hán Việtcục bộ ức chếCấu tạo局 + 部 + 抑 + 制 · cục + bộ + ức + chế nghĩa thành phần: cục + bộ + ức + chế Nghĩa EngCihui topoinhibition