局部摩擦 cục bộ ma sát Hán Việt: cục bộ ma sát Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 摩 (ma) + 擦 (sát)Hán Việtcục bộ ma sátCấu tạo局 + 部 + 摩 + 擦 · cục + bộ + ma + sát nghĩa thành phần: cục + bộ + ma + sát Nghĩa EngCihui 局部摩擦 úbù mócā n. local friction