局部極大 jú bù jí dà · cục bộ cực đại Hán Việt: cục bộ cực đại · Pinyin: jú bù jí dà Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 極 (cực) + 大 (đại)Pinyinjú bù jí dàHán Việtcục bộ cực đạiCấu tạo局 + 部 + 極 + 大 · cục + bộ + cực + đại nghĩa thành phần: cục + bộ + cực + đại