局部檢查 cục bộ kiểm tra Hán Việt: cục bộ kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtcục bộ kiểm traCấu tạo局 + 部 + 檢 + 查 · cục + bộ + kiểm + tra nghĩa thành phần: cục + bộ + kiểm + tra Nghĩa EngCihui toposcopy