局部異化

cục bộ dị hóa

Hán Việt: cục bộ dị hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (bộ) + (dị) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 局部異化 úbù yìhuà n. partial dissimilation