局部真空 jú bù zhēn kōng · cục bộ chân không Hán Việt: cục bộ chân không · Pinyin: jú bù zhēn kōng Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 真 (chân) + 空 (không)Pinyinjú bù zhēn kōngHán Việtcục bộ chân khôngCấu tạo局 + 部 + 真 + 空 · cục + bộ + chân + không nghĩa thành phần: cục + bộ + chân + không