局部解剖學

jú bù jiě pōu xué cục bộ giải phẩu học

Hán Việt: cục bộ giải phẩu học · Pinyin: jú bù jiě pōu xué

Tổng quan

phép đo vẽ địa hình, địa thế, địa hình, địa chỉ địa hình học

Cấu tạo: (cục) + (bộ) + (giải) + (phẩu) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép đo vẽ địa hình, địa thế, địa hình, địa chỉ địa hình học