局部語境

jú bù yǔ jìng cục bộ ngữ cảnh

Hán Việt: cục bộ ngữ cảnh · Pinyin: jú bù yǔ jìng

Tổng quan

ngữ cảnh cục bộ

Cấu tạo: (cục) + (bộ) + (ngữ) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngữ cảnh cục bộ