局部過厚 cục bộ quá hậu Hán Việt: cục bộ quá hậu Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 過 (quá) + 厚 (hậu)Hán Việtcục bộ quá hậuCấu tạo局 + 部 + 過 + 厚 · cục + bộ + quá + hậu nghĩa thành phần: cục + bộ + quá + hậu Nghĩa EngCihui sunburner