局部錯誤 cục bộ thác ngộ Hán Việt: cục bộ thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 部 (bộ) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtcục bộ thác ngộCấu tạo局 + 部 + 錯 + 誤 · cục + bộ + thác + ngộ nghĩa thành phần: cục + bộ + thác + ngộ Nghĩa EngCihui 局部錯誤 úbù cuòwù n. <lg.> local error