局間撥號 cục gian bát hào Hán Việt: cục gian bát hào Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 間 (gian) + 撥 (bát) + 號 (hào)Hán Việtcục gian bát hàoCấu tạo局 + 間 + 撥 + 號 · cục + gian + bát + hào nghĩa thành phần: cục + gian + bát + hào Nghĩa EngCihui interdialling