侷限語碼

cục hạn ngữ mã

Hán Việt: cục hạn ngữ mã

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (hạn) + (ngữ) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 局限語碼 úxiàn yǔmǎ n. <lg.> restricted code