局騙拐帶 jú piàn guǎi dài · cục phiến quải đái Hán Việt: cục phiến quải đái · Pinyin: jú piàn guǎi dài Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 騙 (phiến) + 拐 (quải) + 帶 (đái)Pinyinjú piàn guǎi dàiHán Việtcục phiến quải đáiCấu tạo局 + 騙 + 拐 + 帶 · cục + phiến + quải + đái nghĩa thành phần: cục + phiến + quải + đái