局高蹐厚

jú gāo guǎ hòu cục cao tích hậu

Hán Việt: cục cao tích hậu · Pinyin: jú gāo guǎ hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (cao) + (tích) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指蜷曲不敢伸展。后常指小心谨慎,惶惧不安。同“局高天,蹐厚地”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慎戒貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 本指蜷曲不敢伸展◇常指小心谨慎,惶惧不安。同局高天,蹐厚地”。