屁滾尿流

pì gǔn niào liú thí cổn niệu lưu

Hán Việt: thí cổn niệu lưu · Pinyin: pì gǔn niào liú

Tổng quan

sợ đến mức tè cả ra quần (thành ngữ) | sợ phát khiếp

Cấu tạo: (thí) + (cổn) + 尿 (niệu) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợ đến mức tè cả ra quần (thành ngữ) | sợ phát khiếp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容惊慌到极点而失去自禁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极度惊恐的样子。 2.形容兴奋异常的心情神态。 3.形容狼狈不堪的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容惊慌或欣喜到极点。

Eng

  • CC-CEDICT to piss one's pants in terror (idiom)|scared witless
  • Cihui 屁滾尿流 ìgǔnniàoliú f.e. scared shitless