屁股眼兒

thí cổ nhãn nhi

Hán Việt: thí cổ nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (cổ) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屁股眼兒 ìguyǎnr ►See pìguyǎn