屁股蹲儿

pì gu dūn rthí cổ tồn nhi

Hán Việt: thí cổ tồn nhi · Pinyin: pì gu dūn r

Tổng quan

TÔN NHI té phịch (mông chạm đất). té phịch một cái

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。屁股着地,但未倒下的姿态。

Cấu tạo: 屁 (thí) + 股 (cổ) + 蹲 (tồn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) ngã mông
  • Cihui ngã sõng soài
  • Biên soạn backside

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。屁股着地,但未倒下的姿态。

Eng

  • Cihui (dialect) a fall on the buttocks; pratfall

Từ liên quan

Gần nghĩa

屁股眼 · 屁股蔷薇果 · 屁股蛋 · 屁股决定脑袋 · 屁股眼儿 · 屁股蛋儿 · 屁股蛋子 · 屁股不干净