屁雌寡淡 pì cí guǎ dàn · thí thư quả đạm Hán Việt: thí thư quả đạm · Pinyin: pì cí guǎ dàn Tổng quan Cấu tạo: 屁 (thí) + 雌 (thư) + 寡 (quả) + 淡 (đạm)Pinyinpì cí guǎ dànHán Việtthí thư quả đạmCấu tạo屁 + 雌 + 寡 + 淡 · thí + thư + quả + đạm nghĩa thành phần: thí + thư + quả + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。极言不中用﹑窝囊。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。极言不中用﹑窝囊。