層出疊現
tằng xuất điệp hiện
Hán Việt: tằng xuất điệp hiện · Pinyin: céng chū dié xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 层:重复;叠:一次又一次。接连不断出现。比喻事物很多。
Hán Việt: tằng xuất điệp hiện · Pinyin: céng chū dié xiàn