層出疊見

céng chū dié jiàn tằng xuất điệp kiến

Hán Việt: tằng xuất điệp kiến · Pinyin: céng chū dié jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (xuất) + (điệp) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指接连不断地多次出现。

Eng

  • Cihui 層出疊見 éngchūdiéjiàn f.e. emerge one after another