層出現象 tằng xuất hiện tượng Hán Việt: tằng xuất hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 出 (xuất) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việttằng xuất hiện tượngCấu tạo層 + 出 + 現 + 象 · tằng + xuất + hiện + tượng nghĩa thành phần: tằng + xuất + hiện + tượng Nghĩa EngCihui proiferation