層壓板紙 tằng áp bản chỉ Hán Việt: tằng áp bản chỉ Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 壓 (áp) + 板 (bản) + 紙 (chỉ)Hán Việttằng áp bản chỉCấu tạo層 + 壓 + 板 + 紙 · tằng + áp + bản + chỉ nghĩa thành phần: tằng + áp + bản + chỉ Nghĩa EngCihui papreg