層疊菜單 céng dié cài dān · tằng điệp thái đan Hán Việt: tằng điệp thái đan · Pinyin: céng dié cài dān Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 疊 (điệp) + 菜 (thái) + 單 (đan)Pinyincéng dié cài dānHán Việttằng điệp thái đanCấu tạo層 + 疊 + 菜 + 單 · tằng + điệp + thái + đan nghĩa thành phần: tằng + điệp + thái + đan