層臺累榭

céng tái lěi xiè tằng thai luy tạ

Hán Việt: tằng thai luy tạ · Pinyin: céng tái lěi xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (thai) + (luy) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榭:建在高土台上的敞屋。一层层高台,一座座建在高台上的敞屋。形容亭台档榭一类的建筑高下相间,错落有致。
  • Tân Hoa Tự Điển 榭建在高土台上的敞屋。一层层高台,一座座建在高台上的敞屋。形容亭台档榭一类的建筑高下相间,错落有致。