層巒疊嶂

céng luán dié zhàng tằng loan điệp chướng

Hán Việt: tằng loan điệp chướng · Pinyin: céng luán dié zhàng

Tổng quan

núi non trùng điệp (thành ngữ)

Cấu tạo: (tằng) + (loan) + (điệp) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi non trùng điệp (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 层峦:山连着山;迭障:许多高险的象屏障一样的山。形容山峰多而险峻。
  • Tân Hoa Tự Điển 层峦山连着山;迭障许多高险的象屏障一样的山。形容山峰多而险峻。

Eng

  • CC-CEDICT range upon range of mountains (idiom)
  • Cihui 層巒疊嶂 éngluándiézhàng f.e. peaks rising each higher than the last