层峦迭嶂

céng luán dié zhàngtằng loan điệt chướng

Hán Việt: tằng loan điệt chướng · Pinyin: céng luán dié zhàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

峦:山峰; 嶂:直立像屏障的山; 层、迭:重复,一层加上一层。形容山峰起伏,连绵重迭。

Cấu tạo: 層 (tằng) + 巒 (loan) + 迭 (điệt) + 嶂 (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山峰重叠。

Từ liên quan

Gần nghĩa

层峦叠嶂 · 迭嶂层峦 · 层峦叠翠 · 层峦耸翠 · 层峦隐现