层次不清 tằng thứ bất thanh Hán Việt: tằng thứ bất thanh Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 不 (bất) + 清 (thanh)Hán Việttằng thứ bất thanhTừ loạithànhCấu tạo層 + 次 + 不 + 清 · tằng + thứ + bất + thanh nghĩa thành phần: tằng + thứ + bất + thanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu mạch lạcBiên soạn lack unity and coherenceEngCihui 層次不清 éngcìbùqīng f.e. lack unity and coherence Từ liên quan Gần nghĩa层次分明 · 不清晰性 · 不清晰的 · 不清楚地 · 不清楚的 · 不清洁地 · 不清晰 · 不清楚