層次不清 tằng thứ bất thanh Hán Việt: tằng thứ bất thanh Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 不 (bất) + 清 (thanh)Hán Việttằng thứ bất thanhCấu tạo層 + 次 + 不 + 清 · tằng + thứ + bất + thanh nghĩa thành phần: tằng + thứ + bất + thanh Nghĩa EngCihui 層次不清 éngcìbùqīng f.e. lack unity and coherence