层次分明
tằng thứ phân minh
Hán Việt: tằng thứ phân minh · Pinyin: céng cì fēn míng
Tổng quan
có tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt
层次:事物的次序。事物的次序界限清楚。
次序清楚而不紊亂。如:「文句通順,層次分明。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân tầng rõ ràng
- Tần suất từ có tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt
- Biên soạn clear levels/categories
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 层次:事物的次序。事物的次序界限清楚。
Eng
- Cihui 層次分明 éngcìfēnmíng f.e. clear levels/categories
- Tần suất từ f.e. clear levels/categories