层次结构

tằng thứ kết cấu

Hán Việt: tằng thứ kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc phân cấp
  • Biên soạn hierarchical structure

Eng

  • Cihui 層次結構 éngcì jiégòu n. <lg.> hierarchical structure
  • Tần suất từ n. <lg.> hierarchical structure

Từ liên quan

Gần nghĩa

层次分明 · 结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 层次的 · 结构化分析 · 结构式 · 结构性