层次语法 tằng thứ ngữ pháp Hán Việt: tằng thứ ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việttằng thứ ngữ phápTừ loạidanhCấu tạo層 + 次 + 語 + 法 · tằng + thứ + ngữ + pháp nghĩa thành phần: tằng + thứ + ngữ + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngữ pháp phân tầngBiên soạn stratificational grammarEngCihui 層次語法 éngcì yǔfǎ n. <lg.> stratificational grammar Từ liên quan Gần nghĩa层次分明 · 语法上的 · 语法分析 · 语法单位 · 语法术语 · 语法错误 · 层次的 · 語法學