层次转换

tằng thứ chuyển hoán

Hán Việt: tằng thứ chuyển hoán

Tổng quan

Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển đổi cấp bậc
  • Biên soạn level shift

Eng

  • Cihui 層次轉換 éngcì zhuǎnhuàn n. <lg.> level shift
  • Tần suất từ n. <lg.> level shift

Từ liên quan

Gần nghĩa

层次分明 · 转换字符 · 转换断层 · 层次的 · 转换器 · 层次不清 · 层次结构 · 层次语法