層次轉換 tằng thứ chuyển hoán Hán Việt: tằng thứ chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việttằng thứ chuyển hoánCấu tạo層 + 次 + 轉 + 換 · tằng + thứ + chuyển + hoán nghĩa thành phần: tằng + thứ + chuyển + hoán Nghĩa EngCihui 層次轉換 éngcì zhuǎnhuàn n. <lg.> level shift