层次重叠

tằng thứ trọng điệp

Hán Việt: tằng thứ trọng điệp

Tổng quan

Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 重 (trọng) + 疊 (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chồng chéo tổ chức
  • Biên soạn organizational overlapping

Eng

  • Cihui 層次重疊 éngcìchóngdié f.e. organizational overlapping

Từ liên quan

Gần nghĩa

层次分明 · 重叠写在 · 层次的 · 重叠句 · 重叠搭造的 · 重叠的 · 层次不清 · 层次结构