層見錯出
tằng kiến thác xuất
Hán Việt: tằng kiến thác xuất · Pinyin: céng chū cuò jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指接连不断地多次出现。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹层见叠出。
Hán Việt: tằng kiến thác xuất · Pinyin: céng chū cuò jiàn