居中斡旋 cư trung oát toàn Hán Việt: cư trung oát toàn Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 中 (trung) + 斡 (oát) + 旋 (toàn)Hán Việtcư trung oát toànTừ loạithànhCấu tạo居 + 中 + 斡 + 旋 · cư + trung + oát + toàn nghĩa thành phần: cư + trung + oát + toàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hòa giảiBiên soạn mediateEngCihui 居中斡旋 ūzhōngwòxuán f.e. mediate Từ liên quan Gần nghĩa居中对齐 · 斡旋者 · 居中方式 · 居中裁切 · 居中调停 · 居中的