居中斡旋

cư trung oát toàn

Hán Việt: cư trung oát toàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (trung) + (oát) + (toàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 居中斡旋 ūzhōngwòxuán f.e. mediate