居中裁切 jū zhōng cái qiē · cư trung tài thiết Hán Việt: cư trung tài thiết · Pinyin: jū zhōng cái qiē Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 中 (trung) + 裁 (tài) + 切 (thiết)Pinyinjū zhōng cái qiēHán Việtcư trung tài thiếtCấu tạo居 + 中 + 裁 + 切 · cư + trung + tài + thiết nghĩa thành phần: cư + trung + tài + thiết