居中裁切

jū zhōng cái qiēcư trung tài thiết

Hán Việt: cư trung tài thiết · Pinyin: jū zhōng cái qiē

Tổng quan

Cấu tạo: 居 (cư) + 中 (trung) + 裁 (tài) + 切 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt giữa

Đức

  • Handedict Trennschnitt

Từ liên quan

Gần nghĩa

居中对齐 · 居中斡旋 · 居中方式 · 居中调停 · 裁切不正 · 裁切出血 · 裁切尺寸 · 裁切范围