居中調停 cư trung điều đình Hán Việt: cư trung điều đình Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 中 (trung) + 調 (điều) + 停 (đình)Hán Việtcư trung điều đìnhCấu tạo居 + 中 + 調 + 停 · cư + trung + điều + đình nghĩa thành phần: cư + trung + điều + đình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 法律上指居於兩者之間而調解其糾紛。EngCihui 居中調停 ūzhōngtiáotíng f.e. mediatejaJMdict mediation